TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tit

UK/tɪt/ US/tɪt/ giọng máy của trình duyệt

tit nghĩa là chim sẻ ngô.

Nghĩa của tit

Danh từ

  1. Thông tục (như) teat.
  2. Động vật học Chim sẻ ngô.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Ngựa con.
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Cô gái; cậu bé.
  5. Tit for tat ăn miếng trả miếng; to give someone tit for tat trả đũa ai, trả miếng ai.

Dạng từ của tit

Số nhiềutits
Ngôi thứ ba số íttits
Hiện tại phân từ (-ing)titting
Quá khứ phân từtitted
Quá khứtitted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tit

Đồng nghĩa

Họ từ của tit

Cụm từ, thành ngữ với tit

  • tit for tat — Có qua có lại.
  • tit fuck — Sự kích dục bằng ngực.

Câu hỏi thường gặp

tit nghĩa là gì?

tit (danh từ) nghĩa là chim sẻ ngô.

tit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tit: giọng Anh (UK) /tɪt/, giọng Mỹ (US) /tɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.