tit
UK/tɪt/
US/tɪt/
giọng máy của trình duyệt
tit nghĩa là chim sẻ ngô.
Nghĩa của tit
Danh từ
- Thông tục (như) teat.
- Động vật học Chim sẻ ngô.
- Từ cổ,nghĩa cổ Ngựa con.
- Từ cổ,nghĩa cổ Cô gái; cậu bé.
- Tit for tat ăn miếng trả miếng; to give someone tit for tat trả đũa ai, trả miếng ai.
Dạng từ của tit
| Số nhiều | tits |
| Ngôi thứ ba số ít | tits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | titting |
| Quá khứ phân từ | titted |
| Quá khứ | titted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tit
Đồng nghĩa
Họ từ của tit
Cụm từ, thành ngữ với tit
- tit for tat — Có qua có lại.
- tit fuck — Sự kích dục bằng ngực.
Câu hỏi thường gặp
tit nghĩa là gì?
tit (danh từ) nghĩa là chim sẻ ngô.
tit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tit: giọng Anh (UK) /tɪt/, giọng Mỹ (US) /tɪt/.