TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chicken breast

giọng máy của trình duyệt

chicken breast nghĩa là ức gà.

Nghĩa của chicken breast

Danh từ

  1. Ức gà.

Dạng từ của chicken breast

Số nhiềuchicken breasts

Câu hỏi thường gặp

chicken breast nghĩa là gì?

chicken breast (danh từ) nghĩa là ức gà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.