chicken breast
giọng máy của trình duyệt
chicken breast nghĩa là ức gà.
Nghĩa của chicken breast
Danh từ
- Ức gà.
Dạng từ của chicken breast
| Số nhiều | chicken breasts |
Câu hỏi thường gặp
chicken breast nghĩa là gì?
chicken breast (danh từ) nghĩa là ức gà.