chicken-breasted
US/ˈtʃɪ.kᵊn.ˈbrɛs.təd/
giọng máy của trình duyệt
chicken-breasted nghĩa là có ngực gà, có ngực lòng tàu.
Nghĩa của chicken-breasted
Tính từ
- Giải phẫu Có ngực gà, có ngực lòng tàu.
Dạng từ của chicken-breasted
| So sánh hơn | more chicken-breasted |
| So sánh nhất | most chicken-breasted |
Câu hỏi thường gặp
chicken-breasted nghĩa là gì?
chicken-breasted (tính từ) nghĩa là có ngực gà, có ngực lòng tàu.
chicken-breasted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicken-breasted: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈbrɛs.təd/.