chicken scratch
giọng máy của trình duyệt
chicken scratch nghĩa là chữ như gà bới.
Nghĩa của chicken scratch
Danh từ
- thành ngữ, thông tục Chữ như gà bới.
Dạng từ của chicken scratch
| Số nhiều | chicken scratches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chicken scratch
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chicken scratch nghĩa là gì?
chicken scratch (danh từ) nghĩa là chữ như gà bới.