TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chickweed

UK/ˈtʃɪkwiːd/ US/ˈtʃɪkwiːd/ giọng máy của trình duyệt

chickweed nghĩa là cây tràng sao.

Nghĩa của chickweed

Danh từ

  1. Cây tràng sao.

Dạng từ của chickweed

Số nhiềuchickweeds

Câu hỏi thường gặp

chickweed nghĩa là gì?

chickweed (danh từ) nghĩa là cây tràng sao.

chickweed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chickweed: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪkwiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪkwiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.