TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chicly

UK/ˈʃiːkli/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃiːkli/ giọng máy của trình duyệt

chicly nghĩa là Xem chic.

Nghĩa của chicly

Phó từ

  1. Xem chic

Dạng từ của chicly

So sánh hơnmore chicly
So sánh nhấtmost chicly

Câu hỏi thường gặp

chicly nghĩa là gì?

chicly (phó từ) nghĩa là Xem chic.

chicly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chicly: giọng Anh (UK) /ˈʃiːkli/, giọng Mỹ (US) /ˈʃiːkli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.