TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chief operator

US/ˈtʃif ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

chief operator nghĩa là điều hành trưởng.

Nghĩa của chief operator

Danh từ

  1. Tech Điều hành trưởng.

Câu hỏi thường gặp

chief operator nghĩa là gì?

chief operator (danh từ) nghĩa là điều hành trưởng.

chief operator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chief operator: giọng Mỹ (US) /ˈtʃif ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.