TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chief

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃiːf/ US/t͡ʃiːf/ giọng máy của trình duyệt

chief nghĩa là thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, trưởng.

Nghĩa của chief

Danh từ

  1. Thủ lĩnh, lãnh tụ.
  2. Người đứng đầu; trưởng.
    • Chief of Stafftham mưu trưởng
  3. Thông tục Ông sếp, ông chủ.

Tính từ

  1. Đứng đầu, trưởng.
  2. Trọng yếu, chủ yếu, chính.

Dạng từ của chief

Số nhiềuchiefs
So sánh hơnchiefer
So sánh nhấtchiefest
Ngôi thứ ba số ítchiefs
Hiện tại phân từ (-ing)chiefing
Quá khứ phân từchiefed
Quá khứchiefed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chief

Đồng nghĩa

Họ từ của chief

Cụm từ, thành ngữ với chief

  • in chief — Nhất là, đặc biệt là.
  • chief town — Thủ phủ.
  • chief executive officer — Giám đốc điều hành.
  • chief of staff — Tham mưu trưởng.
  • chief operator — Điều hành trưởng.
  • chief programmer — Thảo chương trưởng, lập trình trưởng.

Câu ví dụ với chief

  • "What is to be done with the children?" That was the chief question now. Câu hỏi quan trọng lúc này là: "Phải làm gì với lũ trẻ?"
  • Hello, Chief! Xin chào sếp!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chief nghĩa là gì?

chief (danh từ, tính từ) nghĩa là thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, trưởng.

chief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chief: giọng Anh (UK) /t͡ʃiːf/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃiːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.