TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiffonier

UK/ˌʃɪf.əˈnɪə/ US/ˌʃɪf.əˈnɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

chiffonier nghĩa là tủ nhiều ngăn, tủ com mốt.

Nghĩa của chiffonier

Danh từ

  1. Tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tủ com mốt.

Dạng từ của chiffonier

Số nhiềuchiffoniers

Câu hỏi thường gặp

chiffonier nghĩa là gì?

chiffonier (danh từ) nghĩa là tủ nhiều ngăn, tủ com mốt.

chiffonier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffonier: giọng Anh (UK) /ˌʃɪf.əˈnɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌʃɪf.əˈnɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.