chignon
UK/ʃɪnˈjɒn/
US/ʃɪnˈjɒn/
giọng máy của trình duyệt
chignon nghĩa là búi tóc.
Nghĩa của chignon
Danh từ
- Búi tóc.
Dạng từ của chignon
| Số nhiều | chignons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chignon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chignon nghĩa là gì?
chignon (danh từ) nghĩa là búi tóc.
chignon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chignon: giọng Anh (UK) /ʃɪnˈjɒn/, giọng Mỹ (US) /ʃɪnˈjɒn/.