TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chignon

UK/ʃɪnˈjɒn/ US/ʃɪnˈjɒn/ giọng máy của trình duyệt

chignon nghĩa là búi tóc.

Nghĩa của chignon

Danh từ

  1. Búi tóc.

Dạng từ của chignon

Số nhiềuchignons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chignon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chignon nghĩa là gì?

chignon (danh từ) nghĩa là búi tóc.

chignon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chignon: giọng Anh (UK) /ʃɪnˈjɒn/, giọng Mỹ (US) /ʃɪnˈjɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.