TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child allowance

US/ ə.ˈlɑʊ.ənts/ giọng máy của trình duyệt

child allowance nghĩa là trợ cấp trẻ em.

Nghĩa của child allowance

Danh từ

  1. (econ) Trợ cấp trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

child allowance nghĩa là gì?

child allowance (danh từ) nghĩa là trợ cấp trẻ em.

child allowance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của child allowance: giọng Mỹ (US) / ə.ˈlɑʊ.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.