child allowance
US/ ə.ˈlɑʊ.ənts/
giọng máy của trình duyệt
child allowance nghĩa là trợ cấp trẻ em.
Nghĩa của child allowance
Danh từ
- (econ) Trợ cấp trẻ em.
Câu hỏi thường gặp
child allowance nghĩa là gì?
child allowance (danh từ) nghĩa là trợ cấp trẻ em.
child allowance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của child allowance: giọng Mỹ (US) / ə.ˈlɑʊ.ənts/.