TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child-bearing

US/ˈtʃɑɪ.əld.ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

child-bearing nghĩa là sự sinh đẻ.

Nghĩa của child-bearing

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.
    • to be past child-bearingquá thời kỳ sinh đẻ

Câu hỏi thường gặp

child-bearing nghĩa là gì?

child-bearing (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.

child-bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của child-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.əld.ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.