TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child labour

giọng máy của trình duyệt

child labour nghĩa là lao động trẻ em.

Nghĩa của child labour

Danh từ

  1. Anh Lao động trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

child labour nghĩa là gì?

child labour (danh từ) nghĩa là lao động trẻ em.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.