TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child pornography

giọng máy của trình duyệt

child pornography nghĩa là nội dung khiêu dâm trẻ em.

Nghĩa của child pornography

Danh từ

  1. Nội dung khiêu dâm trẻ em.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với child pornography

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

child pornography nghĩa là gì?

child pornography (danh từ) nghĩa là nội dung khiêu dâm trẻ em.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.