TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chili pepper

UK/ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/ US/ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

chili pepper nghĩa là ớt.

Nghĩa của chili pepper

Danh từ

  1. Ớt.

Dạng từ của chili pepper

Số nhiềuchili peppers

Câu hỏi thường gặp

chili pepper nghĩa là gì?

chili pepper (danh từ) nghĩa là ớt.

chili pepper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chili pepper: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪli ˈpɛpə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.