chiliad
UK/ˈkɪl.iˌæd/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkɪl.iˌæd/ giọng máy của trình duyệt
chiliad nghĩa là nghìn, nghìn năm.
Nghĩa của chiliad
Danh từ
- Nghìn.
- Nghìn năm.
Dạng từ của chiliad
| Số nhiều | chiliads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiliad
Đồng nghĩa
Họ từ của chiliad
Câu hỏi thường gặp
chiliad nghĩa là gì?
chiliad (danh từ) nghĩa là nghìn, nghìn năm.
chiliad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiliad: giọng Anh (UK) /ˈkɪl.iˌæd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪl.iˌæd/.