TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiliad

UK/ˈkɪl.iˌæd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɪl.iˌæd/ giọng máy của trình duyệt

chiliad nghĩa là nghìn, nghìn năm.

Nghĩa của chiliad

Danh từ

  1. Nghìn.
  2. Nghìn năm.

Dạng từ của chiliad

Số nhiềuchiliads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiliad

Đồng nghĩa

Họ từ của chiliad

Câu hỏi thường gặp

chiliad nghĩa là gì?

chiliad (danh từ) nghĩa là nghìn, nghìn năm.

chiliad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiliad: giọng Anh (UK) /ˈkɪl.iˌæd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪl.iˌæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.