chilify
giọng máy của trình duyệt
chilify nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.
Nghĩa của chilify
Động từ
- Hoá thành dịch dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
chilify nghĩa là gì?
chilify (động từ) nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.
chilify nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.
chilify (động từ) nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.