TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chilify

giọng máy của trình duyệt

chilify nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.

Nghĩa của chilify

Động từ

  1. Hoá thành dịch dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

chilify nghĩa là gì?

chilify (động từ) nghĩa là hoá thành dịch dưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.