TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chill

Cấp độ C1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tʃɪl/ US/tʃɪl/ giọng máy của trình duyệt

chill nghĩa là sự ớn lạnh, sự rùng mình, sự lạnh lẽo, sự giá lạnh.

Nghĩa của chill

Danh từ

  1. Sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh).
    • to catch a chillbị cảm lạnh
  2. Sự lạnh lẽo, sự giá lạnh.
    • to take the chill offlàm tan giá, làm ấm lên
  3. Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt.
  4. Sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng).
    • to cast a chill over...làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên
  5. Kỹ thuật Sự tôi.

Tính từ

  1. Lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh.
  2. Cảm thấy lạnh, ớn lạnh.
  3. Lạnh lùng, lạnh nhạt.
  4. Kỹ thuật Đã tôi.

Ngoại động từ

  1. Làm ớn lạnh.
  2. Làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng).
  3. Làm chết cóng (cây).
  4. Thông tục Làm tan giá, làm ấm lên.
  5. Kỹ thuật Tôi.

Nội động từ

  1. Ớn lạnh; bị cảm lạnh.

Dạng từ của chill

Số nhiềuchills
So sánh hơnmore chill
So sánh nhấtmost chill
Ngôi thứ ba số ítchills
Hiện tại phân từ (-ing)chilling
Quá khứ phân từchilled
Quá khứchilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chill

Đồng nghĩa

Họ từ của chill

Câu ví dụ với chill

  • Our teacher is always chill. Giáo viên của chúng tôi lúc nào cũng thoải mái.
  • Chill out! Chill bạn ơi!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chill nghĩa là gì?

chill (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ớn lạnh, sự rùng mình, sự lạnh lẽo, sự giá lạnh.

chill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chill: giọng Anh (UK) /tʃɪl/, giọng Mỹ (US) /tʃɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.