TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chimerically

US/kɑɪ.ˈmɛr.ɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

chimerically nghĩa là Xem chimerical.

Nghĩa của chimerically

Phó từ

  1. Xem chimerical

Câu hỏi thường gặp

chimerically nghĩa là gì?

chimerically (phó từ) nghĩa là Xem chimerical.

chimerically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimerically: giọng Mỹ (US) /kɑɪ.ˈmɛr.ɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.