china-closet
US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈklɑː.zət/
giọng máy của trình duyệt
china-closet nghĩa là tủ kính bày hàng.
Nghĩa của china-closet
Danh từ
- Tủ kính bày hàng.
Câu hỏi thường gặp
china-closet nghĩa là gì?
china-closet (danh từ) nghĩa là tủ kính bày hàng.
china-closet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của china-closet: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈklɑː.zət/.