TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

china-closet

US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈklɑː.zət/ giọng máy của trình duyệt

china-closet nghĩa là tủ kính bày hàng.

Nghĩa của china-closet

Danh từ

  1. Tủ kính bày hàng.

Câu hỏi thường gặp

china-closet nghĩa là gì?

china-closet (danh từ) nghĩa là tủ kính bày hàng.

china-closet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của china-closet: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈklɑː.zət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.