TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

china-ink

UK/ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/ US/ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

china-ink nghĩa là mực tàu.

Nghĩa của china-ink

Danh từ

  1. Mực tàu.

Dạng từ của china-ink

Số nhiềuChina inks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với china-ink

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

china-ink nghĩa là gì?

china-ink (danh từ) nghĩa là mực tàu.

china-ink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của china-ink: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.