china-ink
UK/ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/
US/ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/
giọng máy của trình duyệt
china-ink nghĩa là mực tàu.
Nghĩa của china-ink
Danh từ
- Mực tàu.
Dạng từ của china-ink
| Số nhiều | China inks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với china-ink
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
china-ink nghĩa là gì?
china-ink (danh từ) nghĩa là mực tàu.
china-ink phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của china-ink: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃaɪnə ɪŋk/.