TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

china-ware

US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈwɛr/ giọng máy của trình duyệt

china-ware nghĩa là đồ sứ.

Nghĩa của china-ware

Danh từ

  1. Đồ sứ.

Câu hỏi thường gặp

china-ware nghĩa là gì?

china-ware (danh từ) nghĩa là đồ sứ.

china-ware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của china-ware: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.