chinaman
UK/ˈt͡ʃaɪnəmən/
US/ˈt͡ʃaɪnəmən/
giọng máy của trình duyệt
chinaman nghĩa là người bán đồ sứ, người trung quốc, người tàu.
Nghĩa của chinaman
Danh từ
- Người bán đồ sứ.
- Thông tục Người Trung Quốc, người Tàu.
Dạng từ của chinaman
| Số nhiều | chinamen |
Cụm từ, thành ngữ với chinaman
- chinaman's chance — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Triển vọng mong manh nhất, khả năng ít nhất.
Câu hỏi thường gặp
chinaman nghĩa là gì?
chinaman (danh từ) nghĩa là người bán đồ sứ, người trung quốc, người tàu.
chinaman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chinaman: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃaɪnəmən/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃaɪnəmən/.