TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chinese character

giọng máy của trình duyệt

Chinese character nghĩa là hán tự, chữ nho.

Nghĩa của Chinese character

Danh từ

  1. Hán tự, chữ Nho, chữ Nôm, chữ Hán.

Dạng từ của Chinese character

Số nhiềuChinese characters

Câu hỏi thường gặp

Chinese character nghĩa là gì?

Chinese character (danh từ) nghĩa là hán tự, chữ nho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.