TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chinese dragon

giọng máy của trình duyệt

Chinese dragon nghĩa là rồng.

Nghĩa của Chinese dragon

Danh từ

  1. Rồng.

Dạng từ của Chinese dragon

Số nhiềuChinese dragons

Câu hỏi thường gặp

Chinese dragon nghĩa là gì?

Chinese dragon (danh từ) nghĩa là rồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.