TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chinese numeral

giọng máy của trình duyệt

Chinese numeral nghĩa là chữ số trung quốc, mã.

Nghĩa của Chinese numeral

Danh từ

  1. Chữ số Trung Quốc, mã.

Dạng từ của Chinese numeral

Số nhiềuChinese numerals

Câu hỏi thường gặp

Chinese numeral nghĩa là gì?

Chinese numeral (danh từ) nghĩa là chữ số trung quốc, mã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.