Chinese Taipei
UK/ˈt͡ʃaɪ.niːz.taɪˌpeɪ/
US/ˈt͡ʃaɪ.niːz.taɪˌpeɪ/
giọng máy của trình duyệt
Chinese Taipei nghĩa là trung hoa đài bắc, đài bắc trung hoa.
Nghĩa của Chinese Taipei
Danh từ riêng
- Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoa.
Câu hỏi thường gặp
Chinese Taipei nghĩa là gì?
Chinese Taipei (danh từ riêng) nghĩa là trung hoa đài bắc, đài bắc trung hoa.
Chinese Taipei phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Chinese Taipei: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃaɪ.niːz.taɪˌpeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃaɪ.niːz.taɪˌpeɪ/.