TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chinook-jargon

US/ʃə.ˈnʊk.ˈdʒɑːr.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

chinook-jargon nghĩa là Biệt ngữ Si-núc.

Nghĩa của chinook-jargon

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Biệt ngữ Si-núc.

Câu hỏi thường gặp

chinook-jargon nghĩa là gì?

chinook-jargon (danh từ) nghĩa là Biệt ngữ Si-núc.

chinook-jargon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinook-jargon: giọng Mỹ (US) /ʃə.ˈnʊk.ˈdʒɑːr.ɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.