TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chintz

UK/t͡ʃɪnts/ US/t͡ʃɪnts/ giọng máy của trình duyệt

chintz nghĩa là vải hoa sặc sỡ.

Nghĩa của chintz

Danh từ

  1. Vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa).

Dạng từ của chintz

Số nhiềuchintzes

Câu hỏi thường gặp

chintz nghĩa là gì?

chintz (danh từ) nghĩa là vải hoa sặc sỡ.

chintz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chintz: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪnts/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.