chintz
UK/t͡ʃɪnts/
US/t͡ʃɪnts/
giọng máy của trình duyệt
chintz nghĩa là vải hoa sặc sỡ.
Nghĩa của chintz
Danh từ
- Vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa).
Dạng từ của chintz
| Số nhiều | chintzes |
Câu hỏi thường gặp
chintz nghĩa là gì?
chintz (danh từ) nghĩa là vải hoa sặc sỡ.
chintz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chintz: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪnts/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪnts/.