chintzy
UK/ˈt͡ʃɪntsi/
US/ˈt͡ʃɪntsi/
giọng máy của trình duyệt
chintzy nghĩa là rẻ tiền.
Nghĩa của chintzy
Danh từ
- Trang trí bằng vải hoa.
- Rẻ tiền.
- Hà tiện.
Dạng từ của chintzy
| So sánh hơn | chintzier |
| So sánh nhất | chintziest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chintzy
Đồng nghĩa
Họ từ của chintzy
Câu hỏi thường gặp
chintzy nghĩa là gì?
chintzy (danh từ) nghĩa là rẻ tiền.
chintzy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chintzy: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪntsi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪntsi/.