TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chinwag

UK/ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/ US/ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/ giọng máy của trình duyệt

chinwag nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm.

Nghĩa của chinwag

Danh từ

  1. Cuộc nói chuyện phiếm.

Dạng từ của chinwag

Số nhiềuchinwags
Ngôi thứ ba số ítchinwags
Hiện tại phân từ (-ing)chinwagging
Quá khứ phân từchinwagged
Quá khứchinwagged

Câu hỏi thường gặp

chinwag nghĩa là gì?

chinwag (danh từ) nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm.

chinwag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinwag: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.