chinwag
UK/ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/
US/ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/
giọng máy của trình duyệt
chinwag nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm.
Nghĩa của chinwag
Danh từ
- Cuộc nói chuyện phiếm.
Dạng từ của chinwag
| Số nhiều | chinwags |
| Ngôi thứ ba số ít | chinwags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chinwagging |
| Quá khứ phân từ | chinwagged |
| Quá khứ | chinwagged |
Câu hỏi thường gặp
chinwag nghĩa là gì?
chinwag (danh từ) nghĩa là cuộc nói chuyện phiếm.
chinwag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chinwag: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪnˌwæɡ/.