TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chip

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɪp/ US/t͡ʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

chip nghĩa là vỏ bào, vỏ tiện, chỗ sức, chỗ mẻ.

Nghĩa của chip

Danh từ

  1. Vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa.
  2. Chỗ sức, chỗ mẻ.
  3. Mảnh vỡ.
  4. Khoanh mỏng, lát mỏng (quả, khoai tây...).
  5. Số nhiều (thông tục) khoai tây rán.
  6. Từ lóng Tiền.
    • the chipstiền đồng
  7. Đánh bài Thẻ (để đánh bạc).
  8. Nan (để đan rổ, đan mũ).
  9. Thể dục, thể thao Miếng khoèo, miếng ngáng chân (đấu vật).

Ngoại động từ

  1. Đẽo, bào.
  2. Làm sứt, làm mẻ.
    • to chip the edge of the glasslàm sứt mép gương
  3. Đập vỡ ra từng mảnh, đập vỡ toang.
  4. Mổ vỡ (vỏ trứng) (gà con).
  5. Đục, khắc (tên vào đâu).
  6. Xắt, thái thành lát mỏng.
    • to chip potatoesxắt khoai
  7. Thông tục Chế giễu, chế nhạo.
    • to chip [at] someonechế nhạo ai
  8. Khoèo, ngáng chân.

Nội động từ

  1. Sứt, mẻ.
    • china chips easilyđồ sứ dễ mẻ
  2. Mổ vỡ vỏ trứng (gà con).
  3. Chip + off tróc, tróc từng mảng (sơn).
  4. Thông tục Chip + in nói xen vào.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (+ in) góp tiền đánh bạc)
  6. Góp vốn.

Dạng từ của chip

Số nhiềuchips
Ngôi thứ ba số ítchips
Hiện tại phân từ (-ing)chipping
Quá khứ phân từchipped
Quá khứchipped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chip

Đồng nghĩa

Họ từ của chip

Cụm từ, thành ngữ với chip

  • dry as a chip — Nhạt như nước ốc.
  • to hand (pass in) one's chips — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) thanh toán; Chết.
  • to have (carry, wear, go about with) a chip on one's shoulder — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng gây chuyện cãi nhau; Dễ bật lò xo.
  • in the chip — (Từ lóng) Giàu có, nhiều tiền.
  • little chips light great fires — Vỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; cái sảy nảy cái ung.
  • chip transistor — Đèn tinh thể dạng phiến, trăngsito chíp.

Câu ví dụ với chip

  • Did you put a chip in the dog? Bạn đã đặt chip lên con chó à?
  • Would you prefer chips or boiled potatoes? Bạn muốn khoai tây chiên hay khoai tây luộc hơn?
  • My tooth is chipped. Răng tôi bị sứt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chip nghĩa là gì?

chip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vỏ bào, vỏ tiện, chỗ sức, chỗ mẻ.

chip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chip: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.