chipolata
UK/ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/
US/ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/
giọng máy của trình duyệt
chipolata nghĩa là Một loại xúc xích ở Anh.
Nghĩa của chipolata
Danh từ
- Một loại xúc xích ở Anh.
Dạng từ của chipolata
| Số nhiều | chipolatas |
Câu hỏi thường gặp
chipolata nghĩa là gì?
chipolata (danh từ) nghĩa là Một loại xúc xích ở Anh.
chipolata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chipolata: giọng Anh (UK) /ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/, giọng Mỹ (US) /ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/.