TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chipolata

UK/ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/ US/ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/ giọng máy của trình duyệt

chipolata nghĩa là Một loại xúc xích ở Anh.

Nghĩa của chipolata

Danh từ

  1. Một loại xúc xích ở Anh.

Dạng từ của chipolata

Số nhiềuchipolatas

Câu hỏi thường gặp

chipolata nghĩa là gì?

chipolata (danh từ) nghĩa là Một loại xúc xích ở Anh.

chipolata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipolata: giọng Anh (UK) /ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/, giọng Mỹ (US) /ˌt͡ʃɪpəˈlɑːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.