chirographic
giọng máy của trình duyệt
chirographic nghĩa là Viết tay.
Nghĩa của chirographic
Tính từ
- Viết tay.
Câu hỏi thường gặp
chirographic nghĩa là gì?
chirographic (tính từ) nghĩa là Viết tay.
chirographic nghĩa là Viết tay.
chirographic (tính từ) nghĩa là Viết tay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.