TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiromancy

UK/ˈkaɪ.ɹə(ʊ).mæn.si/ US/ˈkaɪ.ɹoʊ.mæn.si/ giọng máy của trình duyệt

chiromancy nghĩa là thuật xem tướng tay.

Nghĩa của chiromancy

Danh từ

  1. Thuật xem tướng tay.

Dạng từ của chiromancy

Số nhiềuchiromancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiromancy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chiromancy nghĩa là gì?

chiromancy (danh từ) nghĩa là thuật xem tướng tay.

chiromancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiromancy: giọng Anh (UK) /ˈkaɪ.ɹə(ʊ).mæn.si/, giọng Mỹ (US) /ˈkaɪ.ɹoʊ.mæn.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.