TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palmistry

UK/ˈpɑːmɪstɹi/ US/ˈpɑ(l)məstɹi/ giọng máy của trình duyệt

palmistry nghĩa là thuật xem tướng tay.

Nghĩa của palmistry

Danh từ

  1. Thuật xem tướng tay.

Dạng từ của palmistry

Số nhiềupalmistries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palmistry

Đồng nghĩa

Họ từ của palmistry

Câu hỏi thường gặp

palmistry nghĩa là gì?

palmistry (danh từ) nghĩa là thuật xem tướng tay.

palmistry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmistry: giọng Anh (UK) /ˈpɑːmɪstɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ(l)məstɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.