chiropody
US/kə.ˈrɑː.pə.di/
giọng máy của trình duyệt
chiropody nghĩa là Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).
Nghĩa của chiropody
Danh từ
- Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiropody
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chiropody nghĩa là gì?
chiropody (danh từ) nghĩa là Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).
chiropody phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiropody: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɑː.pə.di/.