TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiropody

US/kə.ˈrɑː.pə.di/ giọng máy của trình duyệt

chiropody nghĩa là Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).

Nghĩa của chiropody

Danh từ

  1. Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiropody

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chiropody nghĩa là gì?

chiropody (danh từ) nghĩa là Thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure).

chiropody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiropody: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɑː.pə.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.