chiropter
giọng máy của trình duyệt
chiropter nghĩa là loài dơi.
Nghĩa của chiropter
Danh từ
- Động vật Loài dơi.
Dạng từ của chiropter
| Số nhiều | chiropters |
Câu hỏi thường gặp
chiropter nghĩa là gì?
chiropter (danh từ) nghĩa là loài dơi.
chiropter nghĩa là loài dơi.
| Số nhiều | chiropters |
chiropter (danh từ) nghĩa là loài dơi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.