TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chirp

UK/t͡ʃɜːp/ US/t͡ʃɚp/ giọng máy của trình duyệt

chirp nghĩa là tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo, tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ.

Nghĩa của chirp

Danh từ

  1. Tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hót líu lo (chim); tiếng kêu, tiếng rúc (sâu bọ); tiếng nói líu lo (trẻ con).
  2. Tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ.

Động từ

  1. Kêu chiêm chiếp; hót líu lo (chim); kêu, rúc (sâu bọ); nói líu lo (trẻ con).
  2. Nói nhỏ nhẻ, nói thỏ thẻ.
  3. + up Vui vẻ lên; làm cho vui vẻ.

Dạng từ của chirp

Số nhiềuchirps
Ngôi thứ ba số ítchirps
Hiện tại phân từ (-ing)chirping
Quá khứ phân từchirped
Quá khứchirped

Họ từ của chirp

Cụm từ, thành ngữ với chirp

  • chirp pulse — Xung biến điệu tần số tuyến tính.

Câu ví dụ với chirp

  • The birds are chirping. Đàn chim đang hót.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chirp nghĩa là gì?

chirp (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo, tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ.

chirp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirp: giọng Anh (UK) /t͡ʃɜːp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɚp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.