chirp pulse
US/ˈtʃɜːp ˈpəls/
giọng máy của trình duyệt
chirp pulse nghĩa là Xung biến điệu tần số tuyến tính.
Nghĩa của chirp pulse
Danh từ
- Tech Xung biến điệu tần số tuyến tính.
Câu hỏi thường gặp
chirp pulse nghĩa là gì?
chirp pulse (danh từ) nghĩa là Xung biến điệu tần số tuyến tính.
chirp pulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chirp pulse: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɜːp ˈpəls/.