TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chirp pulse

US/ˈtʃɜːp ˈpəls/ giọng máy của trình duyệt

chirp pulse nghĩa là Xung biến điệu tần số tuyến tính.

Nghĩa của chirp pulse

Danh từ

  1. Tech Xung biến điệu tần số tuyến tính.

Câu hỏi thường gặp

chirp pulse nghĩa là gì?

chirp pulse (danh từ) nghĩa là Xung biến điệu tần số tuyến tính.

chirp pulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirp pulse: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɜːp ˈpəls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.