chivalrously
US/ˈʃɪvəlɹəs.li/
giọng máy của trình duyệt
chivalrously nghĩa là hào hoa, hào hiệp.
Nghĩa của chivalrously
Phó từ
- Hào hoa, hào hiệp.
Dạng từ của chivalrously
| So sánh hơn | more chivalrously |
| So sánh nhất | most chivalrously |
Câu hỏi thường gặp
chivalrously nghĩa là gì?
chivalrously (phó từ) nghĩa là hào hoa, hào hiệp.
chivalrously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chivalrously: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪvəlɹəs.li/.