TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chloral

UK/ˈklɔːɹæl/ US/ˈklɔːɹæl/ giọng máy của trình duyệt

chloral nghĩa là aldehyde chứa clo, dược hcl.

Nghĩa của chloral

Danh từ

  1. Aldehyde chứa Clo.
  2. Đầy đủ chlord hydrate Dược HCL.

Dạng từ của chloral

Số nhiềuchlorals

Câu hỏi thường gặp

chloral nghĩa là gì?

chloral (danh từ) nghĩa là aldehyde chứa clo, dược hcl.

chloral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloral: giọng Anh (UK) /ˈklɔːɹæl/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔːɹæl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.