TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chlorella

US/klə.ˈrɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt

chlorella nghĩa là rong tiểu câu.

Nghĩa của chlorella

Danh từ

  1. Sinh học Rong tiểu câu.

Dạng từ của chlorella

Số nhiềuchlorellae

Câu hỏi thường gặp

chlorella nghĩa là gì?

chlorella (danh từ) nghĩa là rong tiểu câu.

chlorella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorella: giọng Mỹ (US) /klə.ˈrɛ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.