TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chloralose

US/ˈklɔr.ə.ˌloʊs/ giọng máy của trình duyệt

chloralose nghĩa là Chloraloza.

Nghĩa của chloralose

Danh từ

  1. Hoá học Chloraloza.

Dạng từ của chloralose

Số nhiềuchloraloses

Câu hỏi thường gặp

chloralose nghĩa là gì?

chloralose (danh từ) nghĩa là Chloraloza.

chloralose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloralose: giọng Mỹ (US) /ˈklɔr.ə.ˌloʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.