chloric
giọng máy của trình duyệt
chloric nghĩa là Cloric.
Nghĩa của chloric
Tính từ
- Cloric.
- chloric acidaxit cloric
Câu hỏi thường gặp
chloric nghĩa là gì?
chloric (tính từ) nghĩa là Cloric.
chloric nghĩa là Cloric.
chloric (tính từ) nghĩa là Cloric.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.