TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chlorophyceae

giọng máy của trình duyệt

chlorophyceae nghĩa là táo lục.

Nghĩa của chlorophyceae

Danh từ

  1. Thực vật học Táo lục.

Câu hỏi thường gặp

chlorophyceae nghĩa là gì?

chlorophyceae (danh từ) nghĩa là táo lục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.