cholericly
giọng máy của trình duyệt
cholericly nghĩa là Xem choleric.
Nghĩa của cholericly
Phó từ
- Xem choleric
Dạng từ của cholericly
| So sánh hơn | more cholericly |
| So sánh nhất | most cholericly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cholericly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cholericly nghĩa là gì?
cholericly (phó từ) nghĩa là Xem choleric.