chondrioblast
giọng máy của trình duyệt
chondrioblast nghĩa là tế bào tạo sụn.
Nghĩa của chondrioblast
Danh từ
- Sinh học Tế bào tạo sụn.
Câu hỏi thường gặp
chondrioblast nghĩa là gì?
chondrioblast (danh từ) nghĩa là tế bào tạo sụn.
chondrioblast nghĩa là tế bào tạo sụn.
chondrioblast (danh từ) nghĩa là tế bào tạo sụn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.