TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chondriosome

US/ˈkɑːn.dri.ə.ˌsoʊm/ giọng người thật

chondriosome nghĩa là bộ thể hạt.

Nghĩa của chondriosome

Danh từ

  1. Sinh học Bộ thể hạt.

Dạng từ của chondriosome

Số nhiềuchondriosomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chondriosome

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chondriosome nghĩa là gì?

chondriosome (danh từ) nghĩa là bộ thể hạt.

chondriosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chondriosome: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dri.ə.ˌsoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.