chondriosome
US/ˈkɑːn.dri.ə.ˌsoʊm/ giọng người thật
chondriosome nghĩa là bộ thể hạt.
Nghĩa của chondriosome
Danh từ
- Sinh học Bộ thể hạt.
Dạng từ của chondriosome
| Số nhiều | chondriosomes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chondriosome
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chondriosome nghĩa là gì?
chondriosome (danh từ) nghĩa là bộ thể hạt.
chondriosome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chondriosome: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dri.ə.ˌsoʊm/.