TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chopper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtʃɒp.ə/ US/ˈt͡ʃɑ.pɚ/ giọng máy của trình duyệt

chopper nghĩa là người chặt, người đốn, dao pha, dao bầu.

Nghĩa của chopper

Danh từ

  1. Người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...).
  2. Dao pha, dao bầu.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người soát vé, người bấm vé.
  4. Điện học Cái ngắt điện.
  5. Từ lóng Răng.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) máy bay lên thẳng.

Dạng từ của chopper

Số nhiềuchoppers
Ngôi thứ ba số ítchoppers
Hiện tại phân từ (-ing)choppering
Quá khứ phân từchoppered
Quá khứchoppered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chopper

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chopper

  • chopper modulation — Biến điệu ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

chopper nghĩa là gì?

chopper (danh từ) nghĩa là người chặt, người đốn, dao pha, dao bầu.

chopper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chopper: giọng Anh (UK) /ˈtʃɒp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑ.pɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.